Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

release a CD

Nghĩa thường dùng

phát hành đĩa CD verb+article

“The band plans to release a CD of their latest songs next month.”Ban nhạc dự định phát hành đĩa CD các bài hát mới nhất của họ vào tháng tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...