Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

release a statement

/rɪˈliːs ə ˈsteɪtmənt/

Nghĩa thường dùng

công bố một tuyên bố cụm từ

“The police released a statement about the incident.”Cảnh sát đã công bố một tuyên bố về sự việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...