Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

relegate

/'religeit/ GRECollins ★★ phổ biến #9699

“relegating” là hiện tại phân từ của relegate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạ cấp, đẩy xuống vị trí thấp hơn động từ

“The issue was relegated to a footnote.”Vấn đề đó bị đẩy xuống thành chú thích.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

relegate

/'religeit/

ngoại động từ

  • loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra
    • to relegate a worthless book to the wastepaper-basket: vứt bỏ cuốn sách tồi vào sọt giấy loại
  • giao cho (ai để quyết định hoặc thi hành...)
    • to relegate matter to someone: giao vấn đề cho ai (để quyết định hoặc thi hành)
  • chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào...) để tìm hiểu thêm
  • đổi (viên chức) đi xa; đày ải
  • hạ tầng
    • to be relegated to an inferior position: bị hạ tầng công tác
Định nghĩa tiếng Anh

v. refer to another person for decision or judgment v. assign to a class or kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...