Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #6543

relevance

/'relivəns/

danh từ

  • sự thích đáng, sự thích hợp; sự xác đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the relation of something to the matter at hand

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...