Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #15558

reliant

/ri'laiənt/

tính từ

  • đáng được tin cậy
    • a man: một người đáng tin cậy
  • tự tin
    • to speak with a reliant tone: nói với một giọng tự tin
  • dựa vào, tin vào
    • to be reliant on someone for something: dựa vào ai để làm cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

s. relying on another for support

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...