reliant
/ri'laiənt/
tính từ
- đáng được tin cậy
- a man: một người đáng tin cậy
- tự tin
- to speak with a reliant tone: nói với một giọng tự tin
- dựa vào, tin vào
- to be reliant on someone for something: dựa vào ai để làm cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
s. relying on another for support