Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

relict

/'relikt/ phổ biến #37296

“relicts” là số nhiều của relict — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bà quả phụ danh từ

“The relict of the famous artist often visits the gallery.”Bà quả phụ của nghệ sĩ nổi tiếng thường đến thăm phòng triển lãm.

Biến thể từ relicts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

relict

/'relikt/

danh từ

  • bà quả phụ
  • sinh vật cổ còn sót lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organism or species surviving as a remnant of an otherwise extinct flora or fauna in an environment much changed from that in which it originated n. geological feature that is a remnant of a pre-existing formation after other parts have disappeared

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...