Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

religiousness

/ri'lidʤəsnis/ phổ biến #34341
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

religiousness

/ri'lidʤəsnis/

danh từ

  • tính chất tôn giáo
  • sự sùng đạo, sự mộ đạo, sự ngoan đạo
  • sự chu đáo, sự cẩn thận, sự tận tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being extremely conscientious

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...