Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34341

religiousness

/ri'lidʤəsnis/

danh từ

  • tính chất tôn giáo
  • sự sùng đạo, sự mộ đạo, sự ngoan đạo
  • sự chu đáo, sự cẩn thận, sự tận tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being extremely conscientious

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...