religiousness
/ri'lidʤəsnis/
danh từ
- tính chất tôn giáo
- sự sùng đạo, sự mộ đạo, sự ngoan đạo
- sự chu đáo, sự cẩn thận, sự tận tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being extremely conscientious
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being extremely conscientious
Đang tải...