relish
/'reliʃ/ GRECollins ★★ phổ biến #8659
“relishing” là hiện tại phân từ của relish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thích thú, tận hưởng
động từ
“She relishes a tough challenge.”Cô ấy thích thú với thử thách khó.
Biến thể từ
relished quá khứ
relishing hiện tại phân từ
relished quá khứ phân từ
relishes ngôi 3 số ít
relishes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relish
/'reliʃ/
danh từ
- đồ gia vị (nước xốt, nước chấm...)
- mùi vị, hương vị (của thức ăn)
- meat has no relish when one is ill: người ốm thì ăn thịt chẳng thấy mùi vị gì
- vẻ lôi cuốn, vẻ hấp dẫn; điều gây hứng thú, ý vị
- horseplay loses its relish after childhood: qua tuổi thơ ấu các trò chơi ầm ỹ mất vẻ hấp dẫn (không có gì là hứng thú)
- sự hứng thú, sự thú vị, sự thích thú
- to eat something with great relish: ăn thứ gì rất thích thú
- to have no relish for something: không thú vị cái gì
thành ngữ
- hunger is the best relish
- (tục ngữ) đói thì ăn gì cũng ngon
ngoại động từ
- thêm gia vị (cho món ăn)
- nếm, hưởng, thưởng thức
- thú vị, thích thú, ưa thích
- to relish reading Shakespeare: thích đọc Sếch-xpia
nội động từ
- (: of) có vị, có mùi
- to relish of preper: có vị hạt tiêu
Định nghĩa tiếng Anh
n. spicy or savory condiment n. the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth