relocate
//
* ngoại động từ- di chuyển tới; xây dựng lại
Biến thể từ
relocated quá khứ phân từ
relocating hiện tại phân từ
relocated quá khứ
relocates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. become established in a new location\nv. move or establish in a new location