Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6928

relocate

//

* ngoại động từ
  • di chuyển tới; xây dựng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. become established in a new location\nv. move or establish in a new location

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...