relocate
“relocates” là ngôi 3 số ít của relocate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The company plans to relocate its headquarters to a larger city next year.”Công ty dự định tái định cư trụ sở chính của mình đến một thành phố lớn hơn vào năm tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
relocate
//
* ngoại động từ- di chuyển tới; xây dựng lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. become established in a new location v. move or establish in a new location