Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remade

/'ri:'meik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remade

/'ri:'meik/

ngoại động từ remade /'ri:'meid/

  • làm lại
Định nghĩa tiếng Anh

v make new

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...