Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

remained stable

cụm từ

  • vẫn ổn định, không thay đổi
    • remained stable at: vẫn ổn định ở mức
    • remained stable over: vẫn ổn định trong suốt
    • remained stable despite: vẫn ổn định mặc dù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...