Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6384

varied

/'veərid/

tính từ

  • khác nhau; thay đổi, biến đổi
    • varied interests: những quyền lợi khác nhau
    • varied opinions: những ý kiến khác nhau
    • varied colours: nhiều màu khác nhau
  • lắm vẻ; đầy những đổi thay
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by variety\ns. widely different\ns. broken away from sameness or identity or duplication

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...