remanence
/'remәnәns/
Biến thể từ
remanences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
remanence
//
* danh từ- sự cảm ứng từ dư; độ từ dư
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Remanency