Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

remarked

//

* tính từ
  • rõ rệt; hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Remark

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...