remarry
/'ri:'mæri/ Collins ★ phổ biến #10958
“remarried” là quá khứ phân từ của remarry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tái hôn, kết hôn lại
động từ
“A few years after the divorce, my uncle remarried.”Vài năm sau khi ly hôn, chú tôi tái hôn.
Biến thể từ
remarried quá khứ phân từ
remarried quá khứ
remarrying hiện tại phân từ
remarries ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
remarry
/'ri:'mæri/
động từ
- cưới lại, kết hôn lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. marry, not for the first time