Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

remediation /rɪˌmiː.di.ˈeɪ.ʃən/

danh từ

  • sự khắc phục, biện pháp xử lý (sự cố, vi phạm)

ví dụ

Prompt remediation of deficiencies is required. — Yêu cầu khắc phục kịp thời các thiếu sót.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...