Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remembrance

/ri'membrəns/ Collins ★ phổ biến #10803

“remembrances” là số nhiều của remembrance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành động ghi nhớ hoặc tưởng niệm danh từ

“They held a ceremony in remembrance of the victims.”Họ tổ chức một buổi lễ để tưởng niệm các nạn nhân.

Biến thể từ remembrances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remembrance

/ri'membrəns/

danh từ

  • sự nhớ, sự hồi tưởng; trí nhớ, ký ức
    • to call to remembrance: hồi tưởng lại
    • in remembrance of someone: để tưởng nhớ tới ai
    • to have something in remembrance: nhớ lại cái gì, hồi tưởng lại cái gì
  • món quà lưu niệm
  • (số nhiều) lời chúc, lời hỏi thăm (qua một người nào)
    • please, give my remembrances to him: anh làm ơn cho tôi gửi lời hỏi thăm ông ta
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ability to recall past occurrences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...