Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reminisce

/.remi'nis/ GRECollins ★ phổ biến #13731

“reminiscing” là hiện tại phân từ của reminisce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tham gia vào việc nhớ lại những sự kiện trong quá khứ một cách thú vị. động từ

“They often reminisce about their childhood adventures.”Họ thường nhớ lại những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reminisce

//

* ngoại động từ
  • hồi tưởng, nhớ lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. recall the past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...