Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“remittances” là số nhiều của remittance — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★ phổ biến #16559

remittance

//

  • (thống kê) tiền chuyển đi, chuyển khoản
Biến thể từ remittances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a payment of money sent to a person in another place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...