Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remonstrance

/ri'mɔnstrəns/ GRE phổ biến #35549

“remonstrances” là số nhiều của remonstrance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ remonstrances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remonstrance

/ri'mɔnstrəns/

danh từ

  • sự khuyên can, sự can gián
  • sự phản đối, sự phản kháng
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of expressing earnest opposition or protest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...