Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28347

remorseless

/ri'mɔ:slis/

tính từ

  • không ăn năn, không hối hận
  • không thương xót, tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s without mercy or pity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...