Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remunerate

/ri'mju:nəreit/ GRE phổ biến #42476

“remunerates” là ngôi 3 số ít của remunerate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trả thù lao, đền bù công sức động từ

“The firm remunerated consultants at market rates.”Công ty trả thù lao cho tư vấn theo mức thị trường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remunerate

/ri'mju:nəreit/

ngoại động từ

  • thưởng, trả công, đền đáp
    • to remunerate someone's for his trouble: thưởng công khó nhọc cho ai
  • trả tiền thù lao
Định nghĩa tiếng Anh

v make payment to; compensate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...