remunerate
/ri'mju:nəreit/ GRE phổ biến #42476
“remunerates” là ngôi 3 số ít của remunerate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trả thù lao, đền bù công sức
động từ
“The firm remunerated consultants at market rates.”Công ty trả thù lao cho tư vấn theo mức thị trường.
Biến thể từ
remunerated quá khứ phân từ
remunerated quá khứ
remunerating hiện tại phân từ
remunerates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
remunerate
/ri'mju:nəreit/
ngoại động từ
- thưởng, trả công, đền đáp
- to remunerate someone's for his trouble: thưởng công khó nhọc cho ai
- trả tiền thù lao
Định nghĩa tiếng Anh
v make payment to; compensate