renege
/ri'ni:g/ GRECollins ★ phổ biến #18611
“reneges” là số nhiều của renege — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reneging hiện tại phân từ
reneged quá khứ phân từ
reneged quá khứ
reneges số nhiều
reneges ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
renege
/ri'ni:g/
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ bỏ (xứ sở...)
- (thông tục) không giữ lời hứa
Định nghĩa tiếng Anh
v. fail to fulfill a promise or obligation