Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renege

/ri'ni:g/ GRECollins ★ phổ biến #18611

“reneges” là số nhiều của renege — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renege

/ri'ni:g/

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ bỏ (xứ sở...)
  • (thông tục) không giữ lời hứa
Định nghĩa tiếng Anh

v. fail to fulfill a promise or obligation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...