Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renegotiate

/.ri:ni'gәuʃieit/ phổ biến #15650

“renegotiated” là quá khứ phân từ của renegotiate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thương lượng lại động từ

“We need to renegotiate the terms of the contract.”Chúng ta cần thương lượng lại các điều khoản của hợp đồng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renegotiate

//

* ngoại động từ
  • thương lượng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v negociate anew v revise the terms of in order to limit or regain excess profits gained by the contractor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...