Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #6501

renewal

/ri'nju:əl/

danh từ

  • sự phụ hồi, sự khôi phục, sự tái sinh
  • sự thay mới, sự đổi mới
  • sự làm lại, sự nối lại, sự nhắc lại, sự tiếp tục lại
Biến thể từ renewals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of renewing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...