renewal
“renewals” là số nhiều của renewal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The renewal of the contract was necessary.”Việc gia hạn hợp đồng là cần thiết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
renewal
//
- sự hồi phục
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of renewing