Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renewal

/ri'nju:әl/ TOEFLIELTS phổ biến #6501

“renewals” là số nhiều của renewal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đổi mới danh từ

“The renewal of the contract was necessary.”Việc gia hạn hợp đồng là cần thiết.

Biến thể từ renewals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renewal

//

  • sự hồi phục
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of renewing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...