renominate
/ri:'nɒmineit/
“renominated” là quá khứ phân từ của renominate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
renominate
//
* ngoại động từ- đặt tên mới; đặt tên lại