Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renovator

/'renouveitə/ phổ biến #38898

“renovators” là số nhiều của renovator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Người cải tạo các tòa nhà hoặc nhà ở. danh từ

“The renovator transformed the old house into a modern home.”Người cải tạo đã biến ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại.

Biến thể từ renovators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renovator

/'renouveitə/

danh từ

  • người phục hồi lại; người đổi mới, người cải cách
  • (thông tục) thợ may chuyên sửa chữa quần áo c
Định nghĩa tiếng Anh

n a skilled worker who is employed to restore or refinish buildings or antique furniture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...