renovator
/'renouveitə/ phổ biến #38898
“renovators” là số nhiều của renovator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Người cải tạo các tòa nhà hoặc nhà ở.
danh từ
“The renovator transformed the old house into a modern home.”Người cải tạo đã biến ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại.
Biến thể từ
renovators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
renovator
/'renouveitə/
danh từ
- người phục hồi lại; người đổi mới, người cải cách
- (thông tục) thợ may chuyên sửa chữa quần áo c
Định nghĩa tiếng Anh
n a skilled worker who is employed to restore or refinish buildings or antique furniture