Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #7209

renowned

/ri'naund/

tính từ

  • có tiếng, nổi tiếng, trứ danh
Định nghĩa tiếng Anh

s widely known and esteemed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...