Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rentable

/'rentəbl/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rentable

/'rentəbl/

tính từ

  • có thể cho thuê
  • có thể thuê
Định nghĩa tiếng Anh

a. that is able or fit be rented

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...