Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renter

/'rentə/ phổ biến #14297

“renters” là số nhiều của renter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người thuê (nhà, đất); người cấy nộp tô danh từ

“The renter signed a lease for the apartment.”Người thuê đã ký hợp đồng thuê căn hộ.

Biến thể từ renters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renter

/'rentə/

danh từ

  • người thuê (nhà, đất); người cấy nộp tô
  • người bán buôn phim ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an owner of property who receives payment for its use by another person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...