renumber
/'ri:'nʌmbə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
renumber
/'ri:'nʌmbə/
ngoại động từ
- đếm lại
- đánh số lại, ghi số lại
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...