Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

renumber

/'ri:'nʌmbə/

ngoại động từ

  • đếm lại
  • đánh số lại, ghi số lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...