Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“renumbering” là hiện tại phân từ của renumber — đang hiển thị từ gốc:

renumber

/'ri:'nʌmbə/

ngoại động từ

  • đếm lại
  • đánh số lại, ghi số lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...