Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reoccupation

/'ri:,ɔkju'peiʃn/ phổ biến #40288
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reoccupation

/'ri:,ɔkju'peiʃn/

danh từ

  • sự chiếm lại (một lãnh thổ...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...