Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40288

reoccupation

/'ri:,ɔkju'peiʃn/

danh từ

  • sự chiếm lại (một lãnh thổ...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...