Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36632

reoccupy

/'ri:'ɔkjupai/

ngoại động từ

  • chiếm lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To occupy again.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...