Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reoccupying” là hiện tại phân từ của reoccupy — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36632

reoccupy

/'ri:'ɔkjupai/

ngoại động từ

  • chiếm lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To occupy again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...