Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reorganise

//

* ngoại động từ
  • tổ chức lại, cải tổ lại
Định nghĩa tiếng Anh

v organize anew, as after a setback\nv organize anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...