reorganise
/ˌriːˈɔː.ɡə.naɪz/
“reorganised” là quá khứ phân từ của reorganise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sắp xếp lại, tổ chức lại
động từ
“We need to reorganise the files.”Chúng ta cần sắp xếp lại các tập tin.
Biến thể từ
reorganised quá khứ phân từ
reorganising hiện tại phân từ
reorganised quá khứ
reorganises ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reorganise
//
* ngoại động từ- tổ chức lại, cải tổ lại
Định nghĩa tiếng Anh
v organize anew, as after a setback v organize anew