repackage
/ri:'pækidʒ/ phổ biến #22367
“repackaging” là hiện tại phân từ của repackage — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
repackaged quá khứ phân từ
repackaging hiện tại phân từ
repackaged quá khứ
repackages ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repackage
//
* danh từ- xem repack
- sự cấp cho người một hình ảnh hấp dẫn hơn (đặc biệt cho ứng cử viên)