Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19409

repairman

//

* danh từ
  • thợ sửa chữa máy móc
Biến thể từ repairmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a skilled worker whose job is to repair things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...