Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“repairmen” là số nhiều của repairman — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19409

repairman

//

* danh từ
  • thợ sửa chữa máy móc
Biến thể từ repairmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a skilled worker whose job is to repair things

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...