repaper
/'ri:'peipə/
“repapering” là hiện tại phân từ của repaper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repaper
/'ri:'peipə/
ngoại động từ
- dán lại giấy (lên tường)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“repapering” là hiện tại phân từ của repaper — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...