Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reparability

/,repərə'biliti/

danh từ

  • tình trạng có thể đền bù được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being reparable.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...