Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reparable

/'repərəbl/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reparable

/'repərəbl/

tính từ

  • có thể đền bù, có thể sửa
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being repaired or rectified

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...