Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

reparable

/'repərəbl/

tính từ

  • có thể đền bù, có thể sửa
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being repaired or rectified

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...