Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

repartition

/'ri:pɑ:'tiʃn/

ngoại động từ

  • phân chia lại, phân phối lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...