repartition
/'ri:pɑ:'tiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repartition
/'ri:pɑ:'tiʃn/
ngoại động từ
- phân chia lại, phân phối lại
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...