repartition
/'ri:pɑ:'tiʃn/
“repartitioned” là quá khứ của repartition — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repartition
/'ri:pɑ:'tiʃn/
ngoại động từ
- phân chia lại, phân phối lại