Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

repayable

/ri:'peiəbl/

tính từ

  • có thể trả lại, có thể hoàn lại
  • có thể báo đáp, có thể đền đáp
Định nghĩa tiếng Anh

s. subject to repayment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...