repayment
“repayments” là số nhiều của repayment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The repayment schedule starts next month.”Lịch trả nợ bắt đầu vào tháng tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repayment
/ri:'peimənt/
danh từ
- sự trả lại
- sự báo đáp, sự đền đáp
Định nghĩa tiếng Anh
n. payment of a debt or obligation