Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repayment

/ri:'peimənt/ Collins ★★ phổ biến #14804

“repayments” là số nhiều của repayment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

việc trả nợ; khoản hoàn trả danh từ

“The repayment schedule starts next month.”Lịch trả nợ bắt đầu vào tháng tới.

Biến thể từ repayments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repayment

/ri:'peimənt/

danh từ

  • sự trả lại
  • sự báo đáp, sự đền đáp
Định nghĩa tiếng Anh

n. payment of a debt or obligation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...