Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“repayments” là số nhiều của repayment — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #14804

repayment

/ri:'peimənt/

danh từ

  • sự trả lại
  • sự báo đáp, sự đền đáp
Biến thể từ repayments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. payment of a debt or obligation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...