Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

repealable

/ri'pii:ləbl/

danh từ

  • người huỷ bỏ, người bâi bỏ (một đạo luật...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being repealed.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...